baby shoe
Định nghĩa
Danh từ:
- Giày trẻ em: "baby shoe" chỉ một loại giày được thiết kế đặc biệt để mang cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, thường có kích thước nhỏ, chất liệu mềm mại và an toàn cho đôi chân non nớt của bé.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi giữ đôi giày đầu tiên của tôi như một vật kỷ niệm.)
- (Những đôi giày trẻ em này được làm từ da mềm để bảo vệ chân của bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
"baby shoe" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự khởi đầu hoặc những bước đi đầu đời của một người.
- His first business venture was like a baby shoe – small but meaningful. (Dự án kinh doanh đầu tiên của anh ấy giống như một đôi giày trẻ em – nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa.)
Trong văn hóa phương Tây, "baby shoe" thường được mạ vàng hoặc bảo quản như một vật lưu niệm.
- They had the baby shoe bronzed to remember the child's first steps. (Họ đã mạ đồng đôi giày trẻ em để tưởng nhớ những bước đi đầu đời của đứa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Baby booties (danh từ): giày bốt nhỏ cho trẻ sơ sinh, thường có đế mềm và ôm sát chân.
- She knitted a pair of baby booties for the newborn. (Cô ấy đan một đôi giày bốt cho trẻ sơ sinh.)
- Toddler shoe (danh từ): giày cho trẻ mới biết đi, thường cứng cáp hơn baby shoe.
- Toddler shoes have better grip to help children walk. (Giày cho trẻ mới biết đi có độ bám tốt hơn để giúp trẻ tập đi.)
Từ đồng nghĩa
- Infant shoe: giày cho trẻ sơ sinh (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- First shoe: đôi giày đầu tiên (thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Outgrow one's baby shoes: lớn hơn so với đôi giày trẻ em (nghĩa đen hoặc bóng).
- The baby has outgrown his baby shoes within three months. (Em bé đã lớn hơn so với đôi giày trẻ em của mình trong vòng ba tháng.)
Thành ngữ liên quan
- To fill someone's shoes: thay thế vai trò của ai đó (thành ngữ này có thể liên quan đến giày dép nói chung, nhưng ít khi dùng trực tiếp với "baby shoe").
- No one can fill her baby shoes as a mother. (Không ai có thể thay thế vai trò làm mẹ của cô ấy.)